Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2010 2011 2010
Năm kết thúc thế hệ 2019 2020 2019 2020
Mã thế hệ XU30 XL30 XU30 XL30
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3456
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe E - E -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5085
Chiều Rộng (mm) 1984 1985 1984 1985
Chiều Cao (mm) 1810 1796 1810 1796
Chiều dài cơ sở (mm) 3030
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 11.4 - 11.4
Kích thước lốp/lazang - P235/55R18 - P235/55R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE 2GR-FKS 2GR-FE 2GR-FKS
Công suất cực đại (kW) - 220 - 220
Công suất cực đại (hp) 266 296 266 296
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6600 6200 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 332 357 332 357
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm EFI D-4S (Phun xăng trực tiếp và đa điểm) Phun xăng điện tử đa điểm EFI D-4S (Phun xăng trực tiếp và đa điểm)
Tỷ số nén động cơ - 11.8:1 - 11.8:1
Loại hộp số AT Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số 6 8 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 76 - 76
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut với thanh ổn định MacPherson Strut với thanh ổn định MacPherson strut với thanh ổn định MacPherson Strut với thanh ổn định
Hệ thống treo sau Torsion beam với thanh ổn định Torsion Beam Axle với thanh ổn định Torsion beam với thanh ổn định Torsion Beam Axle với thanh ổn định
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID projector tự động bật/tắt Bi-Xenon HID Projector (chiếu gần) HID projector tự động bật/tắt Bi-Xenon HID Projector (chiếu gần)
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đa thông tin TFT màu Analog với màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch Màn hình đa thông tin TFT màu Analog với màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện 8 hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện 8 hướng, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập 3 3 vùng độc lập 3
Cửa sổ trời Cửa sổ trời kép (trước và sau) Cửa sổ trời Cửa sổ trời kép (trước và sau) Cửa sổ trời
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 10 loa JBL cao cấp - 10 loa JBL cao cấp -
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Kính điện Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Kính điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 8 7 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ -