Thông số kĩ thuật của xe Toyota Sienna năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011
Năm kết thúc thế hệ 2020 - 2020 - 2020
Mã thế hệ XL30 - XL30 - XL30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ - Mỹ - Mỹ
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3456 2487
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe E - E - E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5085 - 5175 - 5175
Chiều Rộng (mm) 1985 - 5175 - 5175
Chiều Cao (mm) 1796 - 1740 - 1785
Chiều dài cơ sở (mm) 3030 - 3060 - 3060
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 - 160 - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11.4 -
Kích thước lốp/lazang P235/55R18 - 235/65R17 - 235/50R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2860
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FKS - A25A-FXS (Hybrid) - A25A-FXS (Hybrid)
Công suất cực đại (kW) 220 -
Công suất cực đại (hp) 296 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 357 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 -
Kiểu dáng động cơ V -
Số lượng xy lanh 6 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu D-4S (Phun xăng trực tiếp và đa điểm) -
Tỷ số nén động cơ 11.8:1 -
Loại hộp số Tự động - E-CVT - E-CVT
Số lượng cấp số 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 - 68 - 68
Chế độ vận hành - EV, Normal, Eco, Sport - EV, Normal, Eco, Sport
Loại Hybrid - Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV)
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 245 - 245
Loại pin - Nickel-Metal Hydride (NiMH) - Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut với thanh ổn định - MacPherson Strut - MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Torsion Beam Axle với thanh ổn định - Multi-link - Multi-link
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc - Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon HID Projector (chiếu gần) - LED Projector - LED Projector
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp - Nỉ - SofTex
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch - Màn hình đa thông tin 4.2 inch và đồng hồ analog - Màn hình đa thông tin 4.2 inch và đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, có nhớ vị trí - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa 3 - 3 - 4
Cửa sổ trời Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 9 inch - Cảm ứng 9 inch
Cửa kính Kính điện -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 - 10 - 10
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi - Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✔︎ - ✔︎