Thông số kĩ thuật của xe Toyota Solara

Xem chi tiết các đời xe Toyota Solara cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 3310
Hộp số - số tự động
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 4
Số cửa - 2
Kiểu dáng - Convertible/Cabriolet
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4850
Chiều Rộng (mm) - 1795
Chiều Cao (mm) - 1430 - 1430
Chiều dài cơ sở (mm) - 2720
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 3MZ-FE
Công suất cực đại (kW) - 168
Công suất cực đại (hp) - 225
Vòng tua tối đa (rpm) - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 328
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3600
Kiểu dáng động cơ - V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Động cơ đặt trước, ngang Phía trước, ngang Động cơ đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun nhiên liệu đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, thanh chống MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập, thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau - Độc lập Độc lập MacPherson với tay đòn kép Độc lập
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - analog Analog analog
Vô lăng - Bọc da -
Ghế lái - Chỉnh điện
Điều hòa - Tự động
Cửa sổ trời - -
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí - 4
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎