Thông số kĩ thuật của xe Toyota Tacoma
Xem chi tiết các đời xe Toyota Tacoma cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | Xăng | - | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 3456 | - | 3956 | 3956, 2693 | ||
| Hộp số | số tự động | - | số tự động | |||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | - | 4WD - Dẫn động 4 bánh | 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 5 | - | 5 | |||
| Số cửa | 4 | - | 4 | |||
| Kiểu dáng | Truck | - | Truck | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !