Thông số kĩ thuật của xe Toyota Townace
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 1995Xem chi tiết » |
Đời 1991Xem chi tiết » |
Đời 1989Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | - | Diesel | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | - | 2184 | 1974 | 1812 | |
| Hộp số | - | số tay, số tự động | số tay | ||
| Dẫn động | - | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | - | 8 | 9 | ||
| Số cửa | - | 4 | |||
| Kiểu dáng | - | Van/Minivan | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !