Thông số kĩ thuật của xe Toyota Venza năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009
Năm kết thúc thế hệ 2017
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3456 2672
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4800
Chiều Rộng (mm) 1905
Chiều Cao (mm) 1610
Chiều dài cơ sở (mm) 2776
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1635
Khoảng sáng gầm xe (mm) 206
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.95
Kích thước lốp/lazang 245/50 R20​ 245/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1706
Trọng lượng toàn tải (kg) 2245
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE 1AR-FE
Công suất cực đại (kW) 200 136
Công suất cực đại (hp) 268 181
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 334 247
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 1700-4200
Kiểu dáng động cơ V I
Số lượng xy lanh 6 4
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Panoramic
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch với navigation
Hệ thống loa 13 loa JBL
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, DVD
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎