Thông số kĩ thuật của xe Toyota Wigo

Xem chi tiết các đời xe Toyota Wigo cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2013
Năm kết thúc thế hệ - 2023
Mã thế hệ A350 B100
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1198 1197
Hộp số số tự động số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3760 3660
Chiều Rộng (mm) 1665 1600
Chiều Cao (mm) 1515 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2525 2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.5 4.7
Kích thước lốp/lazang
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) - 870
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1290
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW) 65/6000 64
Công suất cực đại (hp) 87/6000 86
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 113/4500 107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4200
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - 11.5
Loại hộp số Tự động Hộp số sàn, Tự động Sàn, Tự động
Số lượng cấp số Biến thiên vô cấp kép 5, Biến thiên vô cấp kép 5, 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 36 33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.20 5.14, 5.20 5.16, 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.50 6.40, 6.50 6.8, 6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.50 4.41, 4.50 4.21, 4.36
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson MacPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Torsion beam axle
Phanh trước Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED phản xạ đa hướng Halogen, LED phản xạ đa hướng Halogen
Cụm đèn sau Bóng thường LED
Ăng ten Râu Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ -
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ -
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Urethane Urethane 3 chấu
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Gập lưng ghế
Sạc không dây ✕︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ -
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh tay nút bấm
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ -
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ -
Cửa sổ trời Không -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch DVD
Đèn trang trí nội thất ✕︎ -
Hệ thống loa 4 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối - AUX/USB/Bluetooth, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn - 3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ -
Camera
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✕︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -