Thông số kĩ thuật của xe VinFast EC Van
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nhiên liệu | Điện | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 2 | ||
| Số cửa | 3, 4 | 3 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 3767 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1680 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1790 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 175/80R14 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 2600 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 40 | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 110 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | 17 - 18.3 | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 150 | ||
| Loại cổng sạc | CCS2 | ||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 42 phút (10% - 70%) | ||
| Công suất sạc tối đa (kW) | 19.4 - 24.2 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Macpherson | ||
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen | ||
| Cụm đèn sau | Halogen | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | ||
| Điều hòa | 2 chiều, Tùy chọn | Tùy chọn | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | |
| Chuẩn kết nối | Radio/Bluetooth/USB | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | Tùy chọn | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !