Thông số kĩ thuật của xe VinFast EC Van năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Dung tích động cơ | - | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 2 | |
| Số cửa | 3 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 3767 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1680 | |
| Chiều Cao (mm) | 1790 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/80R14 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 2600 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 40 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 110 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 17 - 18.3 | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 150 | |
| Loại cổng sạc | CCS2 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 42 phút (10% - 70%) | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 19.4 - 24.2 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá | |
| Phanh trước | Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Điều hòa | Tùy chọn | |
| Chuẩn kết nối | Radio/Bluetooth/USB | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !