Thông số kĩ thuật của xe VinFast Limo Green
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2025 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nhiên liệu | Điện | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 7 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | D | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4740 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1872 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1723 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 18inch | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | Môtơ điện đơn | ||
| Công suất cực đại (kW) | 150 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 280 | ||
| Chế độ vận hành | Eco/Normal | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | 60, 13 | ||
| Loại pin | LFP | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 450 | ||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 30 phút (10% - 70%) | ||
| Công suất sạc tối đa (kW) | 80 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp | ||
| Vô lăng | Bọc Nhựa tổng hợp | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ | ||
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh cơ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | 10, 1 inch | ||
| Hệ thống loa | 4 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !