Thông số kĩ thuật của xe VinFast Lux SA 2.0
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2019Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 1 | - | Thế hệ 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | - | 2019 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | - | 2022 | ||
| Mã thế hệ | Thế hệ đầu tiên | - | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1997 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | E | - | E | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4940 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1960 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1773 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2933 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1605 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1646 | - | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.9 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | 255/50R19, 285/45R19, 275/40R20, 315/35R20 | Trước 255/50R19, Sau 285/45R19, 275/40 R20, 315/35 R20 | 255/50R19, 275/40R20 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2100 | 2140 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2672 | - | 710 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 300 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | N20 (BMW B48) | DOHC | Xăng 2.0L | ||
| Công suất cực đại (kW) | 170 kW tại 5000-6000 vòng/phút | - | 170 kW / 5000-6000 rpm | ||
| Công suất cực đại (hp) | 228 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1750-4500 | - | 1750-4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I4 | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước | - | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | - | |||
| Loại tăng áp | Tăng áp cuộn kép (Twin-scroll Turbo) | - | |||
| Tỷ số nén động cơ | 10.2:1 | - | |||
| Loại hộp số | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 8 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.9 | - | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8, 39, 10.9 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10, 46, 15.8 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 7, 18, 8.1 | - | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||
| Chế độ vận hành | Comfort, Sport | - | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm | Độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng | Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) | ||
| Hệ thống treo sau | Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén | Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén | Độc lập, đa liên kết (Multi-link) | ||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | ||||
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa tản nhiệt | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Full LED, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu | LED (Projector) | LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt | ||
| Cụm đèn sau | LED, Full LED | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá mập | Vây cá | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | - | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | |||
| Cửa hít | - | ✕︎ | - | ||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | Tùy chọn | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | Tùy chọn | |||
| Giá nóc | Tùy chọn | - | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp, Da Nappa | Da tổng hợp, Da NAPPA | Da tổng hợp, Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 7 inch | 7 inch | Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Da | Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp nút bấm | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | ||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | - | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng, Chỉnh điện 12 hướng, có nhớ vị trí | Chỉnh điện 4 hướng, 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) | Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 12 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng | Chỉnh điện 4 hướng, 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) | Chỉnh cơ 2 hướng | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | - | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, Gập 60:40 (hàng 2), Gập 50:50 (hàng 3) | Gập 40:10:40 | Gập 40:20:40 | ||
| Sạc không dây | Tùy chọn | ||||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | Tự động 2 vùng độc lập | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | Tùy chọn | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | 2 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Không | - | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.4 inch | 10.4 inch cảm ứng | |||
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống loa | 13 loa, 8 loa, 13 loa có âm ly | 13 loa, 8 loa | 8 loa, 13 loa | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn | ✔︎ | - | ||
| Cửa kính | Có (tất cả các cửa) | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái | Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa | ||
| Chuẩn kết nối | USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | - | Bluetooth, Radio, USB | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |||
| Camera | Camera lùi | Camera lùi, Camera 360 | Camera lùi, Camera 360 độ | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ | - | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | Tùy chọn | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✕︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | - | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ | - | ✔︎ | ||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✕︎ | - | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✕︎ | - | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | Tùy chọn | - | ||
| Gài cầu điện | ✕︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | - | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | - | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | Tùy chọn | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | - | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | - | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | - | |||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | - | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | - | |||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ | - | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !