Thông số kĩ thuật của xe VinFast Lux SA 2.0 năm 2022

Các đời xe VinFast Lux SA 2.0 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ 2022
Mã thế hệ - Thế hệ đầu tiên
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1997
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4940
Chiều Rộng (mm) 1960
Chiều Cao (mm) 1773
Chiều dài cơ sở (mm) 2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1646
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 255/50R19, 285/45R19 275/40R20, 315/35R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2100
Trọng lượng toàn tải (kg) 2672
Dung tích khoang hành lý (lít) 300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ N20 (BMW B48)
Công suất cực đại (kW) 170 kW tại 5000-6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 228
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750-4500
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Tăng áp cuộn kép (Twin-scroll Turbo)
Tỷ số nén động cơ 10.2:1
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.9
Tốc độ tối đa (km/h) 200 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8,39 10.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10,46 15.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7,18 8.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED Full LED, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu
Cụm đèn sau LED Full LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha - -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ - ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ - ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 12 hướng, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 (hàng 2), Gập 50:50 (hàng 3)
Sạc không dây ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không -
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.4 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ -
Hệ thống loa 13 loa 8 loa 13 loa có âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✔︎
Cửa kính Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -