Thông số kĩ thuật của xe VinFast Nerio Green
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nhiên liệu | Điện | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Crossover | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4300 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1768 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1615 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2611 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 18 inch | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Chế độ vận hành | Eco/Comfort/Sport | ||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 147.5 (110 kW) | ||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 242 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | 41.9 | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 318.6 (NEDC) | ||
| Loại sạc nhanh | 6.6 | ||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 27p (10 - 70%) | ||
| Công suất sạc tối đa (kW) | 60 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Dầm xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | ||
| Hệ thống loa | 6 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | FM/Bluetooth/USB | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 2 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | 360 | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !