Thông số kĩ thuật của xe VinFast President
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 6162 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 5146 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1987 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1760 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3133 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 183 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 285/40R22 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | V8 DOHC | |||
| Công suất cực đại (hp) | 420 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 624 | |||
| Kiểu dáng động cơ | V | |||
| Số lượng xy lanh | 8 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |||
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 8 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ | |||
| Hệ thống treo sau | Độc lập, đa liên kết, lò xo trụ | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Full LED thích ứng, tự động bật/tắt | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá mập | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa cao cấp | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 7 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp nút điều khiển | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |||
| Hàng ghế thứ 2 | 2 ghế ngồi độc lập hạng thương gia, chỉnh điện, tích hợp massage | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch | |||
| Hệ thống loa | 13 loa | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Kính cách âm 2 lớp | |||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | Camera 360 độ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !