Thông số kĩ thuật của xe VinFast President năm 2022
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 6162 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 5146 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1987 | |
| Chiều Cao (mm) | 1760 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3133 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 183 | |
| Kích thước lốp/lazang | 285/40R22 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | V8 DOHC | |
| Công suất cực đại (hp) | 420 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 624 | |
| Kiểu dáng động cơ | V | |
| Số lượng xy lanh | 8 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |
| Loại hộp số | AT | |
| Số lượng cấp số | 8 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, đa liên kết, lò xo trụ | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Full LED thích ứng, tự động bật/tắt | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Hàng ghế thứ 2 | 2 ghế ngồi độc lập hạng thương gia, chỉnh điện, tích hợp massage | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch | |
| Hệ thống loa | 13 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Cửa kính | Kính cách âm 2 lớp | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Camera 360 độ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !