Thông số kĩ thuật của xe VinFast VF e34
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ |
1
|
|||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2021
|
|||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
|||||
| Nhiên liệu |
Điện
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
Crossover
|
|||||
| Hạng xe |
C
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) |
4300
|
|||||
| Chiều Rộng (mm) |
1793
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1613
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2160
|
|||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
180
|
|||||
| Kích thước lốp/lazang |
215/45R18
|
|||||
| Trọng lượng bản thân (kg) |
1490
|
|||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
1815
|
|||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
290
|
|||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Loại hộp số |
Tự động
|
|||||
| Số lượng cấp số |
1
|
|||||
| Chế độ vận hành |
Eco, Comfort, Sport
|
|||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) |
147 (110 kW)
|
|||||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) |
242
|
|||||
| Dung lượng Pin (kWh) |
42 kWh
|
|||||
| Loại pin |
Lithium-ion
|
|||||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) |
318.6
|
|||||
| Loại cổng sạc |
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
|
|||||
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) |
8h
|
|||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước |
Macpherson
|
|||||
| Hệ thống treo sau |
Dầm xoắn
|
|||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
|||||
| Phanh sau |
Đĩa
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước |
LED
|
|||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Ăng ten |
Vây cá
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
|||||
| Rửa đèn pha |
✕︎
|
|||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||
| Đèn sương mù phía trước |
✕︎
|
|||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||
| Sấy gương chiếu hậu |
✕︎
|
|||||
| Gạt mưa tự động |
✔︎
|
|||||
| Cửa hít |
✕︎
|
|||||
| Cốp đóng mở điện |
✔︎
|
|||||
| Mở cốp rảnh tay |
✕︎
|
|||||
| Giá nóc |
✔︎
|
|||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Giả da Vinyl
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
7 inch TFT LCD
|
|||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
|||||
| Vô lăng |
Da
|
|||||
| Ghế lái |
Chỉnh cơ 6 hướng
|
|||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
|||||
| Ghế bên phụ |
Chỉnh cơ 6 hướng
|
|||||
| Hàng ghế thứ 2 |
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
|
|||||
| Hàng ghế thứ 3 |
Không có
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
|||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✕︎
|
|||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||
| Cửa sổ trời |
Không
|
|||||
| Hệ thống lọc không khí |
✔︎
|
|||||
| Màn hình giải trí |
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
|
|||||
| Hệ thống loa |
6
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
|||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
|
|||||
| Chuẩn kết nối |
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.
|
|||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
6
|
|||||
| Dây đai an toàn |
Căng đai khẩn cấp ghế trước
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
✔︎
|
|||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control |
✔︎
|
|||||
| Camera |
360
|
|||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
|||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS |
✔︎
|
|||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn |
✔︎
|
|||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
✔︎
|
|||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
|||||
| Quản lý xe qua ứng dụng |
✔︎
|
|||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) |
✔︎
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !