Thông số kĩ thuật của xe VinFast VF2

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2026
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Điện
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 3
Kiểu dáng Hatchback
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3090
Chiều Rộng (mm) 1496
Chiều Cao (mm) 1663
Chiều dài cơ sở (mm) 2065
Kích thước lốp/lazang 13 inch
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Chế độ vận hành Eco và Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 40.23 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 65
Dung lượng Pin (kWh) 18.3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 210 (NEDC)
Loại sạc nhanh 34p (10 - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) 24
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau MacPherson
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa 2 chiều chỉnh cơ
Hệ thống loa 2
An toàn/An ninh
Số túi khí 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎