Thông số kĩ thuật của xe VinFast VF8 năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 1 | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Điện | |||||
| Dung tích động cơ | - | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | D | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4750 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1934 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1667 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2950 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | 179 | 157 | 179 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 6.2 | - | 6.2 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 19 inch | Hợp kim 19 inch | 20 inch | Hợp kim 20 inch | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2455 | 2540 | 2520 | 2600 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 376/1373 | |||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.9 | 6.5 | 5,58 | 5.5 | ||
| Chế độ vận hành | Eco/Normal/Sport | Eco/Normal | Eco/Normal/Sport | |||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 260/349 | 260 kW (349 Hp) | 300/402 | 300 kW (402 Hp) | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 500 | 620 | ||||
| Dung lượng Pin (kWh) | 87.7 kWh | |||||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 471 | 420 | 457 (WLTP) | 400 | ||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 31p (10 - 70%) | 24p (10 - 70%) | 31p (10 - 70%) | 24p (10 - 70%) | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Treo độc lập thông minh | |||||
| Hệ thống treo sau | Thanh điều hướng đa điểm | |||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED | |||||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Ăng ten | Vây cá | |||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||||
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Giá nóc | ✕︎ | |||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Da nhân tạo | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||||
| Vô lăng | Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS | Bọc da nhân tạo Chỉnh cơ 4 hướng | Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS | Bọc da nhân tạo Chỉnh điện 4 hướng | ||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Tích hợp sưởi | Chỉnh điện 6 hướng | Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Tích hợp nhớ vị trí, thông gió và sưởi | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 | |||||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||||
| Điều hòa | Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng | |||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | |||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||||
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh chỉnh điện | Chỉnh điện với tấm rèm trần | |||
| Màn hình giải trí | 15,6 Inch | |||||
| Hệ thống loa | 8 | 10 | 10 + 1 loa trầm | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||||
| Cửa kính | Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp | |||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 10 | 11 | 10 | 11 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||||
| Camera | 360 | |||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | |||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | |||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Geely Coolray năm 2025
-
So sánh với Mitsubishi Destinator năm 2025
-
So sánh với Peugeot 5008 năm 2026
-
So sánh với Honda CRV năm 2025
-
So sánh với Mercedes Benz GLC năm 2023
-
So sánh với Mercedes Benz GLC năm 2026
-
So sánh với Mazda CX5 năm 2020
-
So sánh với Mazda CX5 năm 2015
-
So sánh với Kia Carens năm 2023
-
So sánh với Subaru Forester năm 2024

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !