Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Polo năm 2018
Các đời xe Volkswagen Polo khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 5 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2010 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | ||
| Mã thế hệ | PQ25/A05 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Ấn Độ | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1598 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback | Sedan | |
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 3970 | 4561 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1682 | 1752 | |
| Chiều Cao (mm) | 1462 | 1507 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2456 | 2552 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1463 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1456 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 148 | - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/60R15 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1135 | 1189 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 521 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | - | 1.6L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 81 | |
| Công suất cực đại (hp) | 105 | 108 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5250 | 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 153 | 152 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3750 | 3850 | |
| Kiểu dáng động cơ | - | Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun đa điểm MPI | |
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | 45 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 5 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập McPherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | - | Bán độc lập dạng thanh xoắn | |
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - | Tang trống | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | - | Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED | Halogen | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | - | Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu | - | |
| Ghế lái | - | Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | Tự động | ||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 6.5 inch | Cảm ứng 6.5 inch | |
| Hệ thống loa | 4 | 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, AUX | USB, Bluetooth, AUX | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | - | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |
| Camera | Lùi | Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Hyundai Accent năm 2018
-
So sánh với Suzuki Swift năm 2018
-
So sánh với Honda Jazz năm 2019
-
So sánh với Kia Soluto năm 2020
-
So sánh với Hyundai Accent năm 2020
-
So sánh với Toyota Vios năm 2021
-
So sánh với Kia K3 năm 2021
-
So sánh với Suzuki Swift năm 2016
-
So sánh với Mitsubishi Mirage năm 2017
-
So sánh với Mazda 2 năm 2015

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !