Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Teramont

Xem chi tiết các đời xe Volkswagen Teramont cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1 - 2021, 2 1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2017, 2025 2017
Năm kết thúc thế hệ - 2025
Mã thế hệ - CA1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Mỹ, Trung Quốc Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7, 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5158 5097, 5052, 5158 5097, 5052 5097
Chiều Rộng (mm) 1991 1990, 1989, 1991 1990, 1989 1990
Chiều Cao (mm) 1788 1777, 1773, 1788 1777, 1773 1777
Chiều dài cơ sở (mm) 2980 2978, 2980 2978
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1704 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1719 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 235, 210 235
Kích thước lốp/lazang 255/50R20 255/50R20, 265/45R21 255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2125 2060, 2125 2060
Trọng lượng toàn tải (kg) 3275 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 286 - 583 - 2485 583 - 1571 - 2741, 286 - 2415, 286 - 583 - 2485 583 - 1571 - 2741, 286 - 2415 583 - 1571 - 2741
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L I4 450TSI 2.0 L EA888 DCGA/DPL/DKX TSI I4, 2.0 L I4 450TSI 2.0 L EA888 DCGA/DPL/DKX TSI I4
Công suất cực đại (hp) 272 220, 272 220
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 6500 4500 - 6200, 5000 - 6500 4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400 350, 400 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 4500 1500 - 4400, 1700 - 4500 1500 - 4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp Turbocharger, Intercooler Turbo, Turbocharger, Intercooler Turbo
Loại hộp số Tự động ly hợp kép Tự động, Tự động ly hợp kép DSG, Tự động ly hợp kép Tự động, Tự động ly hợp kép DSG Tự động
Số lượng cấp số 7 8, 7 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 74, 70 74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5 -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 10
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 5, Euro 6 Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Độc lập McPherson và thanh cân bằng, Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Độc lập McPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Độc lập, 4 thanh liên kết, thanh cân bằng, Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Độc lập, 4 thanh liên kết, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED, IQ Light LED Matrix hai tầng LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ Tùy chọn
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp, Da cao cấp kết hợp với họa tiết khâu dạng kim cương Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 10.25 inch Digital Cockpit Pro 10 inch, Đồng hồ kỹ thuật số 10, 25 inch với 3 giao diện, Kỹ thuật số 10.25 inch Digital Cockpit Pro 10 inch, Đồng hồ kỹ thuật số 10, 25 inch với 3 giao diện Digital Cockpit Pro 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da, Vô lăng thể thao R-line bọc da Nappa kèm phím điều khiển dạng cảm ứng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Chỉnh điện, Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40, Có bàn làm việc. Gập 60:40, 2 ghế Kiểu "chủ tịch" chỉnh điện, sưởi, làm mát và massage. 2 ghế này đi kèm tựa đầu chỉnh công thái học và bệ đỡ bắp chân Gập 60:40, Có bàn làm việc. Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3 Gập điện 50:50 Gập 50:50, Gập điện 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 8 inch, điều khiển bằng cử chỉ Gesture control, Cảm ứng 12 inch điều khiển bằng cử chỉ, Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 8 inch, điều khiển bằng cử chỉ Gesture control, Cảm ứng 12 inch điều khiển bằng cử chỉ Cảm ứng 8 inch, điều khiển bằng cử chỉ Gesture control
Đèn trang trí nội thất ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống loa Harman Kardon 12 loa 6, 11 loa Dynaudio, Harman Kardon với 12 loa công suất 700W, Harman Kardon 12 loa 6, 11 loa Dynaudio, Harman Kardon với 12 loa công suất 700W 6, 11 loa Dynaudio
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth/App Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 6, 7 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 Lùi, 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ Tùy chọn -
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ Tùy chọn ✕︎