Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Tiguan năm 2022
Các đời xe Volkswagen Tiguan khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 2 - 2018 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2016 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | BW2/BJ2 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | Mexico | ||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1984 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4701 | ||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1839 | ||
| Chiều Cao (mm) | - | 1674 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2790 | 2787 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1580 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1570 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 201 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.95 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 235/50R19 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1775 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 230 - 700 - 1775 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | 2.0 TSI EA888 | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 132 | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 180 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 320 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1500 - 3940 | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | - | Đặt trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Hệ thống phun xăng kép tích hợp (Phun trực tiếp Stratified Injection TSI kết hợp phun đa điểm MPI) | ||
| Loại tăng áp | - | Single-scroll Turbocharger | ||
| Loại hộp số | - | Tự động ly hợp kép DSG | ||
| Số lượng cấp số | - | 7 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 60 | 63 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 7.8 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 208 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 8.9 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6 | ||
| Chế độ vận hành | - | On-road, Off-road, Snow, Off-road Individual | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập kiểu MacPherson, đi kèm thanh cân bằng | ||
| Hệ thống treo sau | - | Độc lập Đa liên kết (Multi-link), đi kèm thanh cân bằng | ||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | - | Đĩa đặc | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✕︎ | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da | ||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu | Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu 12.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | - | Da | ||
| Khởi động xe từ xa | - | ✔︎ | ||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện, nhớ ghế | Chỉnh điện, nhớ ghế, thông hơi, đệm hơi tựa lưng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện, nhớ ghế | Chỉnh điện, nhớ ghế, thông hơi, đệm hơi tựa lưng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 40:20:40, chỉnh cơ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Gập 50:50 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | - | 3 vùng | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | - | Không | Toàn cảnh Panorama chỉnh điện | |
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch, | |
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | - | 8 loa tiêu chuẩn | Hệ thống âm thanh vòm cao cấp Dynaudio 10 loa (công suất 400W) | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa | ||
| Chuẩn kết nối | - | USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||
| Camera | - | Lùi | Area View 360 độ hiển thị 3D | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | ||
| Khóa vi sai cầu sau | - | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !