Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Tiguan năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 - 2021 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | BW2/BJ2 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mexico | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1984 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4701 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1839 | |
| Chiều Cao (mm) | 1674 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2787 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 201 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.95 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/55R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1775 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 230 - 700 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 TSI | |
| Công suất cực đại (hp) | 180 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 320 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 3940 | |
| Loại hộp số | Tự động ly hợp kép DSG | |
| Số lượng cấp số | 7 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8.9 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu 12.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch, | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | |
| Khóa vi sai cầu sau | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !