Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Tiguan năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2021 2
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ BW2/BJ2 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mexico
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4701
Chiều Rộng (mm) 1839
Chiều Cao (mm) 1674
Chiều dài cơ sở (mm) 2787 2790
Khoảng sáng gầm xe (mm) 201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.95
Kích thước lốp/lazang 235/55R18 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1775
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2430
Dung tích khoang hành lý (lít) 230 - 700 230
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 TSI EA888 2.0 TSI
Công suất cực đại (kW) - 140
Công suất cực đại (hp) 180 190
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 3940 1500-3940
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Turbo
Tỷ số nén động cơ - -
Loại hộp số Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - 208
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.9 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành - Eco, Normal, Sport, Individual, Snow, Offroad, Offroad Individual
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Matrix IQ.Light
Cụm đèn sau LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Vienna
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu 12.3 inch Digital Cockpit Pro 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng
Sạc không dây - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch, MIB3 9.2 inch, cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 8 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ -
Khóa vi sai cầu sau ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ -