Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Ford Focus năm 2019 Phiên bản Trend 1.5L

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2010
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4538
Chiều Rộng (mm)
1823
Chiều Cao (mm)
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
Kích thước lốp/lazang
205/60R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (hp)
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.89

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎