Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2025 Phiên bản 2.0 AT Tiêu chuẩn

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
NX4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
Chiều Rộng (mm)
1865
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
Trọng lượng toàn tải (kg)
2100
Dung tích khoang hành lý (lít)
539

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
Công suất cực đại (kW)
156/6200
Công suất cực đại (hp)
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Cửa hít

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ)
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
không
Màn hình giải trí
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Ghế lái và ghế phụ
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)