Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Hyundai Venue năm 2026 Phiên bản 1.0 T-GDi

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
QX
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3995
Chiều Rộng (mm)
1770
Chiều Cao (mm)
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
Kích thước lốp/lazang
215/60R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa II T-GDi I3
Công suất cực đại (hp)
120
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
1.0 T-GDi (G3LC)
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
7DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.78
Chế độ vận hành
Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS