Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2005 Phiên bản E200K

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2002
Năm kết thúc thế hệ
2009
Mã thế hệ
W211
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1796
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4834
Chiều Rộng (mm)
1822
Chiều Cao (mm)
1452
Chiều dài cơ sở (mm)
2854
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.36
Kích thước lốp/lazang
205/65R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M271 I4
Công suất cực đại (hp)
161
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Loại tăng áp
Supercharged Kompressor
Loại hộp số
Tự động 5G-Tronic
Số lượng cấp số
5
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi xenon
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vô lăng
Bọc da + ốp gỗ + Chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
5.4 inch
Hệ thống loa
10 loa Harman Kadon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
4 cửa kính điều khiển điện 1 chạm

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS