Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Destinator năm 2025 Phiên bản Premium
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
GT1W
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4680
Chiều Rộng
(mm)
1840
Chiều Cao
(mm)
1780
Chiều dài cơ sở
(mm)
2815
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1580
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1590
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
214
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4
Công suất cực đại (kW)
120
Công suất cực đại
(hp)
161
Vòng tua tối đa
(rpm)
5000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Kép DI + MPI (Phun đa điểm)
Loại tăng áp
Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
Loại hộp số
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6.2
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kiểu kỹ thuật số 8-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập + Trượt
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động chế độ Max Cool và Dry mode
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay / Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !