Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport năm 2012 Phiên bản D 4x4 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2008
Năm kết thúc thế hệ
2016
Mã thế hệ
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2477
Hộp số
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm)
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4D56 DI-D
Công suất cực đại (hp)
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Tốc độ tối đa (km/h)
167

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen thấu kính
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
LCD
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
DVD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS