Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2015 Phiên bản TRD Sportivo 4x2 AT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2017
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2694
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4746
Chiều Rộng (mm)
1848
Chiều Cao (mm)
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1710 - 1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
118
Công suất cực đại (hp)
158
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Ăng ten
Ăng ten in trên kính
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Vô lăng
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
Cổng AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS