Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2024 Phiên bản Cross 2.0 CVT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1987
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4755
Chiều Rộng (mm)
1845
Chiều Cao (mm)
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.67
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
2290
Dung tích khoang hành lý (lít)
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
128/6600
Công suất cực đại (hp)
172
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại tăng áp
Không
Tỷ số nén động cơ
14.0:1
Loại hộp số
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (chiếu xa, chiếu gần, ban ngày)
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.1 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎