Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Raize năm 2025 Phiên bản G 1.0 CVT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4030
Chiều Rộng (mm)
1710
Chiều Cao (mm)
1605
Chiều dài cơ sở (mm)
2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1475
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Kích thước lốp/lazang
205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1035
Trọng lượng toàn tải (kg)
1530
Dung tích khoang hành lý (lít)
369

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1KR-VET
Công suất cực đại (kW)
72 kW
Công suất cực đại (hp)
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400-4000 rpm
Kiểu dáng động cơ
I3
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbocharger
Loại hộp số
Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
7 (số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Power Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ kết hợp da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da pha nỉ
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Kính lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎

Phiên bản khác