So sánh xe Acura MDX 2008 vs Toyota 4 Runner 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3664
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4844
4806
Chiều Rộng (mm)
1994
1910
Chiều Cao (mm)
1733
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2751
2789
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
-
Kích thước lốp/lazang
R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J37A1
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
224
176
Công suất cực đại (hp)
300
236
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
79
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-link
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID (Xenon)
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 8 inch
-
Hệ thống loa
10
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎