So sánh xe Acura MDX A-Spec 3.5 AT SH-AWD 2022 vs LandRover Range Rover SVAutobiography LWB 5.0 SCV8 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3471
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5039
5200
Chiều Rộng (mm)
1999
2073
Chiều Cao (mm)
1704
1868
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.55
Kích thước lốp/lazang
-
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5L SOHC i-VTEC V6
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
216
415
Công suất cực đại (hp)
290
557
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
362
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử trực tiếp
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
9.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
104
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
14 - 16
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Snow, Comfort, Normal, Sport, Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Xương đòn kép (Double Wishbone)
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED Pixel-laser
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Milano kết hợp Ultrasuede
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, sưởi, chỉnh điện, tích hợp phím điều khiển
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm HD 12.3 inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
16
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay® Wireless, Android Auto™ Wireless, Bluetooth, USB
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
✔︎