So sánh xe Audi A4 2024 vs Toyota Corolla altis 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4620
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1265
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1670
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
103
Công suất cực đại (hp)
-
138
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
-
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
In trên kính hậu
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Chuẩn kết nối
-
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎