So sánh xe Audi A6 1.8 TFSI 2019 vs BMW 3 Series 320i GT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
F30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4824
Chiều Rộng (mm)
-
1828
Chiều Cao (mm)
-
1508
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2920
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
140
Kích thước lốp/lazang
-
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
B48B20 I4
Công suất cực đại (kW)
-
135
Công suất cực đại (hp)
-
184
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1350 - 4600
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Chế độ vận hành
-
Comfort/Sport/Eco Pro

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
4 đồng hồ analog 6,5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Thể thao bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Màn hình iDrive 6,5 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
BMW HiFi 9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎