So sánh xe Audi A6 2026 vs BMW 7 Series 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
C9
7
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
Typ 4L
G70
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1984
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5391
Chiều Rộng (mm)
-
1950
Chiều Cao (mm)
-
1544
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3215
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1684
Kích thước lốp/lazang
-
255/45R20 - 285/40R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2785
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 TFSI VW EA888 I4
3.0 L B58 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
146
210
Công suất cực đại (hp)
196
286
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.2
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
244
250
Chế độ vận hành
Audi drive với 4 chế độ lái: Dynamic (thể thao), Comfort (êm ái), Balanced/Individual (cân bằng tự động/cá nhân hóa) và Efficiency (hiệu quả)
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén 2 cầu thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Khí nén 2 cầu thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED thích ứng
Cụm đèn sau
OLED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 11,9 inch.
Cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao 3 chấu, bọc da
Vô-lăng xe 2 chấu và vát đáy với chất liệu da
Ghế lái
chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Màn hình dành cho ghế phụ có kích thước 10,9 inch
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, sưởi, massage. 2 màn hình cảm ứng 5,5 inch trên cánh cửa sau để điều chỉnh ghế ngồi bằng điện
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời toàn cảnh Sky Lounge
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng MMI 14,5 inch
cảm ứng trung tâm 14,9 inch với độ phân giải 4k + màn hình giải trí 31,3 inch khổng lồ trần xe cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
16 loa Bang & Olufsen âm thanh 3D, công suất 685 watt
Bowers & Wilkins Diamond, 20 loa, 655 Watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, cách nhiệt, chống hồng ngoại
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay không dây. Ra lệnh bằng cử chỉ BMW Gesture Control. Điều khiển bằng giọng nói thông minh BMW Intelligent Voice Control

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎