So sánh xe Audi A6 S Line 40 TFSI 2025 vs Mercedes Benz C class C200 Avantgarde 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
C8 4K
W206
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4939
4751
Chiều Rộng (mm)
1886
1890
Chiều Cao (mm)
1457
1437
Chiều dài cơ sở (mm)
2932
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1617
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.05
5.5
Kích thước lốp/lazang
245/45R19
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1680
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2265
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L TFSI I4 Chu trình Miller
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
180
150
Công suất cực đại (hp)
190
204
Vòng tua tối đa (rpm)
4200 - 6000
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4200
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp đơn cuộn kép
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
12.2:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
7
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
73
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
237
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.62
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.40
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.01
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-ISC-FCM
Euro 6
Chế độ vận hành
Audi Drive : Efficiency, Comfort, Auto, Dynamic, Individual
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại Hybrid
MHEV
-
Loại pin
-
Lithium-ion 48V (Mild-Hybrid)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết đa điểm độc lập
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da tổng hợp và hệ thống đệm tựa đầu tích hợp
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 7 inch
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu thể thao S line bọc da, chỉnh điên đa hướng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có hỗ trợ tựa lưng 4 chiều và tựa đầ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40/20/40
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
8,8 inch HD phía trên và 8,6 inch phía dưới
TFT 11.9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
10 loa bộ khuếch đại 6 kênh, 180 W
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth, giao diện kết nối Smartphone, ổ cắm USB sạc và kết nối dữ liệu phía sau
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎