So sánh xe Audi E-tron 2022 vs Lexus LX 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5080
Chiều Rộng (mm)
-
1980
Chiều Cao (mm)
-
1865
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
275/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2685 - 2800
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3400
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
344

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3UR-FE V8
Công suất cực đại (hp)
-
362
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
530
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3200
Kiểu dáng động cơ
-
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu đa điểm
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.1
Chế độ vận hành
-
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da thật
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog loại Optiron cao cấp tự động
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu gỗ khâu da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
Điều hòa
-
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Đơn
Màn hình giải trí
-
12.3 inch
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎