So sánh xe Audi Q5 2009 vs Toyota RAV4 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2967
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4395
Chiều Rộng (mm)
-
1815
Chiều Cao (mm)
-
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
124
Công suất cực đại (hp)
-
166
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
224
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động 1 vùng

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎