So sánh xe Audi Q5 45 TFSI Quattro 2024 vs LandRover Range Rover Vogue LWB 2.0 P400e 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2012
Năm kết thúc thế hệ
2024
2021
Mã thế hệ
FY
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1984
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4682
5200
Chiều Rộng (mm)
1983
2073
Chiều Cao (mm)
1662
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2824
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1616
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1609
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165 - 220 - 297
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.55
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19 101W
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1825
2502
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2596
Dung tích khoang hành lý (lít)
520 - 1580
707 - 2142

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
TFSI I4
Ingenium SI4 AJ200P
Công suất cực đại (kW)
183
221
Công suất cực đại (hp)
245
296
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
công nghệ turbo tăng áp và tản nhiệt trung gian
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động S-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
91.1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
237
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.73
9.5 - 11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.03
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.41
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Audi "Drive "
-
Loại Hybrid
Mild hybrid (MHEV)
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
114 (85 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
275
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
398
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
-
13 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
51
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
7.5h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết đa điểm
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô-lăng thể thao đa chức năng bọc da, 3 chấu, đáy phẳng
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều, nhớ vị trí
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế sau tiện nghi, gập tỉ lệ 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí MMI cảm ứng 10.1-inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, đóng mở 1 chạm ở tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎