So sánh xe Audi Q5 Sportback Sline 45 TFSI Quattro 2023 vs LandRover Range Rover SV SWB 4.4 V8 P530 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
5
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2021
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
FY
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1984
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4689
5052
Chiều Rộng (mm)
1893/2140
2048
Chiều Cao (mm)
1660
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2824
2997
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1622
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1626
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.47
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19 101W
285/40R23
Trọng lượng bản thân (kg)
1845
2585
Trọng lượng toàn tải (kg)
2465
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
520
1050

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
TFSI I4
BMW N63 V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
183
390
Công suất cực đại (hp)
245
530
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
750
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
1800 - 4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
công nghệ turbo tăng áp và tản nhiệt trung gian
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động S-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
237
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.73
11.6 - 12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.03
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.41
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-Final
Chế độ vận hành
Audi "Drive "
-
Loại Hybrid
Mild hybrid (MHEV)
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da kết hợp vi sợi Dinamica "Frequenz" với logo chữ "S" dập nổi
Da Semi-Aniline (Có thêm các tùy chọn phối màu First Edition đặc biệt độc quyền)
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit 12.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô-lăng thể thao đa chức năng bọc da, 3 chấu, đáy phẳng
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều, nhớ vị trí
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế sau tiện nghi, gập tỉ lệ 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
Executive Class Comfort-Plus: Tích hợp thêm các chi tiết khâu thủ công độc quyền First Edition, sưởi ấm/làm mát/massage đá nóng toàn diện.
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí MMI cảm ứng 10.1-inch
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D
Meridian™ Signature đỉnh cao 1600W (34 loa + 1 loa siêu trầm), tích hợp hệ thống loa chống ồn chủ động thế hệ thứ 3 đặt ngay bên trong tựa đầu ghế.
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, đóng mở 1 chạm ở tất cả các cửa
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎