So sánh xe Audi Q6 E-tron 2026 vs Isuzu MU-X B7 1.9 4X2 MT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4771
4850
Chiều Rộng (mm)
1965
1870
Chiều Cao (mm)
1648
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2899
2855
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
-
255/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1935
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (hp)
-
147
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
-
RZ4E-TC
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử common rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 5
Dung lượng Pin (kWh)
94.9 kWh
-
Loại pin
pin cao áp lithium-ion 800 vôn
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
255 km
-
Thời gian sạc nhanh (h)
22 phút
-
Công suất sạc tối đa (kW)
260 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-LED Projector, tự động căn chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn chạy ban ngày LED
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Ghế người lái chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎