So sánh xe Audi Q7 3.0 AT TFSI 2014 vs Mercedes Benz GLC 250 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2010
1
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2015
Năm kết thúc thế hệ
2015
2022
Mã thế hệ
4L
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5089
4656
Chiều Rộng (mm)
2177
1890
Chiều Cao (mm)
1737
1644
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
2873
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
1735
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 V6 TFSI
M274 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
200
155
Công suất cực đại (hp)
268
211
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4750
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
Supercharged
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
222
222
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.4
Chế độ vận hành
-
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau
-
Thích ứng Agility Control
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Gập 40/20/40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
BOSE công suất 370 watt
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎