So sánh xe Audi Q7 2009 vs Volkswagen Touareg 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
CR
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4163
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4878
Chiều Rộng (mm)
-
1984
Chiều Cao (mm)
-
1717
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2899
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1672
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
148 - 258
Kích thước lốp/lazang
-
285/45 R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
810 - 1800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
TSI 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
185
Công suất cực đại (hp)
-
251
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp TSI
Tỷ số nén động cơ
-
9.6
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10,08
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 6 +
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport, Offroad, Snow, Custom

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Treo khí nén, nâng hạ gầm, giảm xóc, điều khiển điện tử
Hệ thống treo sau
-
Treo khí nén, nâng hạ gầm, giảm xóc, điều khiển điện tử
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
IQ.Light LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Savona
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế lái
-
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát, bơm hơi lưng, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Điều chỉnh độ nghiêng, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 15.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
14 (13 + 1 loa siêu trầm), 730W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm ở 5 vị trí ghế với bộ căng đai khẩn cấp và hạn chế lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎