So sánh xe Audi Q7 2025 vs LandRover Discovery Sport 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5072
-
Chiều Rộng (mm)
1970
-
Chiều Cao (mm)
1734
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3002
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R20
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
740
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
185 kW / 5000-6000 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
252
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650-4500
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.7
-

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40, trượt, ngả lưng
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4 vùng
-
Hệ thống loa
19 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-