So sánh xe Audi Q7 55 TFSI Quattro 2022 vs Hongqi E-HS9 Deluxe 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2019
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
4M
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
2995
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5064
-
Chiều Rộng (mm)
1970
-
Chiều Cao (mm)
1741
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2999
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2215
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA839 3.0 TFSI V6
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
340
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.89
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.94
-
Chế độ vận hành
Efficiency, Comfort, Auto, Dynamic, Individual, Allroad, Offroad
-
Loại Hybrid
MHEV
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix HD
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be)
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
-
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng,
-
Hàng ghế thứ 3
Gập và dựng lên bằng nút bấm điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu cảm ứng 7 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp 3D BOSE Premium
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN, Audi Music
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-