So sánh xe Audi Q8 55 TFSI S-Line Quattro 2025 vs Toyota Fortuner Legender 2.4L 4x2 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2995
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4992
4795
Chiều Rộng (mm)
1995
1855
Chiều Cao (mm)
1697
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
3003
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.3
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R21
265/60 R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
250/5500-6400
110
Công suất cực đại (hp)
340
147
Vòng tua tối đa (rpm)
-
1600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370-4500
3400
Kiểu dáng động cơ
-
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử (diesel)
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
Tự động Tiptronic
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
250
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.74
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
Bang Olufsen 17 loa
11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
-
Smart phone connect, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎