So sánh xe Audi Q8 E-tron 55 Quattro Advanced 2024 vs Mitsubishi Xpander Cross 1.5 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4500
Chiều Rộng (mm)
1935
1800
Chiều Cao (mm)
1633
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2928
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1275
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1840

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW)
300
-
Công suất cực đại (hp)
408
103
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
664
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
-
Số lượng xy lanh
-
-
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Dung lượng Pin (kWh)
106
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Loại sạc nhanh
DC sạc nhanh
-
Công suất sạc tối đa (kW)
170
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Kiểu McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập tích hợp
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da
Bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió (tùy chọn)
Da, chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-