So sánh xe Audi Q8 E-tron 55 Quattro Advanced 2025 vs Lexus RX 500h F Sport Performance 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4890
Chiều Rộng (mm)
1935
1920
Chiều Cao (mm)
1633
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2928
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2095 - 2160
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2750
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
612 - 1678

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
T24A-FTS
Công suất cực đại (kW)
300
-
Công suất cực đại (hp)
408
270,8 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
664
460/2000-3000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000-3000
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6,97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6,94
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
366
Dung lượng Pin (kWh)
106
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Loại sạc nhanh
DC sạc nhanh
-
Công suất sạc tối đa (kW)
170
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Macpherson
Hệ thống treo sau
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập tích hợp
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da Smooth
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió (tùy chọn)
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
14 inch
Hệ thống loa
-
21 loa Mark Levison
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎